よくある質問
当社のサービスに関するよくある質問への回答
労働力輸出のコストは、市場とビザの種類によって異なります。
- 日本 (TTS): 4,000 ~ 5,000 米ドル
- 韓国 (EPS): 1,500 ~ 2,000 米ドル
- 台湾: 3,500 ~ 4,500 米ドル
- ドイツ: 4,000 ~ 6,000 米ドル
費用には次のものが含まれます: トレーニング、ビザ料金、航空券、保険...
この回答は役に立ちましたか?
基本的な条件には以下が含まれます:
- 年齢 18 ~ 35 歳(市場に応じて)
- 健康状態は良好、感染症はない
- 犯罪歴がない
- 最低教育レベル: 中等教育 (順序による)
- 外国語の要件(ある場合)を満たすことができる
この回答は役に立ちましたか?
Thời gian trung bình từ 3-6 tháng, tùy thuộc vào:
- Thị trường đến (Nhật: 4-6 tháng, Hàn: 3-5 tháng, Đài Loan: 2-4 tháng)
- Thời gian đào tạo tiếng và tay nghề
- Quy trình xin visa của từng nước
この回答は役に立ちましたか?
Yêu cầu tiếng Nhật tùy thuộc vào chương trình:
- Thực tập sinh (TTS): N5 hoặc N4 (tùy đơn hàng)
- Kỹ năng đặc định (Tokutei Gino): N4 trở lên
- Kỹ sư: N3-N2
- Du học: N5 (có thể học tại Nhật)
Chúng tôi có các khóa đào tạo tiếng Nhật từ căn bản đến nâng cao.
この回答は役に立ちましたか?
EPS (Employment Permit System) là chương trình cấp phép việc làm của Hàn Quốc cho lao động nước ngoài.
- Thời hạn visa: 4 năm 10 tháng
- Có thể gia hạn thêm 4 năm 10 tháng
- Yêu cầu thi đỗ kỳ thi tiếng Hàn EPS-TOPIK
- Chi phí do nhà nước quản lý, minh bạch
この回答は役に立ちましたか?
Có, du học sinh được phép làm thêm tại hầu hết các nước:
- Nhật Bản: 28 giờ/tuần (nghỉ hè 40 giờ)
- Hàn Quốc: 20-25 giờ/tuần
- Úc: 48 giờ/2 tuần
- Đức: 120 ngày hoặc 240 nửa ngày/năm
この回答は役に立ちましたか?